Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cardona
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/kaɾˈdona/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
a surname
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cardona
cardona
l
Một vùng đất rộng lớn có chứa bất kỳ loài thực vật nào được gọi là cardón
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ