Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Carballo
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/kaɾˈbajo/
Nghĩa chính
1
Một họ từ Galicia
danh từ riêng
a surname from Galician
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Carballo
Dạng gốc
(base form)
carballo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ từ Galicia
1
Một họ từ Galicia
1
Một họ từ Galicia