Campeche
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/kamˈpet͡ʃe/nguồn
Nghĩa chính
- Campeche (một bang của Mexico)danh từ riêngCampeche (a state of Mexico)
- Campeche (thủ phủ bang Campeche, Mexico)danh từ riêngCampeche (the state capital of Campeche, Mexico)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| palo de Campechedanh từ | danh từ | Gỗ tròn, gỗ huyết, gỗ tròn campeche (Haematoxylum campechianum) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)