Dịch

Camila

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/kaˈmila/

Nghĩa chính

  1. Một tên riêng dành cho nữ từ tiếng Latin, tương đương với tiếng Anh Camilla hoặc Camilledanh từ riênga female given name from Latin, equivalent to English Camilla or Camille

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CamilaDạng gốc (base form)
  2. camilasSố nhiều (plural)

AI