Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Calixto
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/kaˈlisto/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đại
danh từ riêng
a male given name from Ancient Greek
AI
1
Một tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đại
1
Một tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đại
1
Một tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đại