Dịch

Calatrava

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CalatravaDạng gốc (base form)
  2. calatravasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI