Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cajamarca
danh từ riêng
(proper noun)
/kaxaˈmaɾka/
Nghĩa chính
1
Một vùng của Peru
danh từ riêng
a region of Peru
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cajamarca
cajamar
quino
Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Cajamarca hoặc tỉnh Cajamarca xung quanh, Peru
tính từ, danh từ
AI
1
Một vùng của Peru
1
Một vùng của Peru
1
Một vùng của Peru