Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cairo
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈkaiɾo/
Nghĩa chính
1
Cairo (thủ đô của Ai Cập)
danh từ riêng
Cairo (the capital of Egypt)
2
Cairo (một tỉnh của Ai Cập)
danh từ riêng
Cairo (a governorate of Egypt)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cairo
cairo
ta
Cairene (của, từ hoặc liên quan đến thành phố Cairo, thủ đô của Ai Cập)
tính từ, danh từ
AI
1
Cairo (thủ đô của Ai Cập)
2
Cairo (một tỉnh của Ai Cập)
1
Cairo (thủ đô của Ai Cập)
2
Cairo (một tỉnh của Ai Cập)
1
Cairo (thủ đô của Ai Cập)
2
Cairo (một tỉnh của Ai Cập)