Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CSM
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của conchasumadre
thán từ
initialism of conchasumadre (“motherfucker, son of a bitch”, literally “your mother's pussy”)
AI
1
Viết tắt của conchasumadre
1
Viết tắt của conchasumadre
1
Viết tắt của conchasumadre