Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CIF
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của código de identificación fiscal
danh từ
initialism of código de identificación fiscal
AI
1
Viết tắt của código de identificación fiscal
1
Viết tắt của código de identificación fiscal
1
Viết tắt của código de identificación fiscal