Dịch

C. A.

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của comunidad autónomadanh từinitialism of comunidad autónoma (“autonomous community”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. C. A.Dạng gốc (base form)
  2. CC. AA.Số nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI