Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Córdova
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈkoɾdoba/
Nghĩa chính
1
Một họ từ địa danh
danh từ riêng
a surname from placenames
AI
1
Một họ từ địa danh
1
Một họ từ địa danh
1
Một họ từ địa danh