Cárdenas
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkaɾdenas/
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riênga surname
- Một thành phố ở Matanzas, Cubadanh từ riênga city in Matanzas, Cuba
- Một thị trấn ở San Luis Potosí, Mexicodanh từ riênga town in San Luis Potosí, Mexico
- Một thành phố ở Tabasco, Mexico, phía tây Villahermosadanh từ riênga city in Tabasco, Mexico, west of Villahermosa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lázaro Cárdenas | Lázaro Cárdenas (một thành phố, đô thị của Michoacán, Mexico) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)