Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cándida
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈkandida/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ, tương đương với nam tính Cándido
danh từ riêng
a female given name, masculine equivalent Cándido
AI
1
Tên riêng cho nữ
1
Tên riêng cho nữ
1
Tên riêng cho nữ