Dịch

Cáceres

danh từ riêng (proper noun)
/ˈkaθeɾes/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cáceres (một tỉnh của Extremadura, Tây Ban Nha; thủ đô: Cáceres)danh từ riêngCáceres (a province of Extremadura, Spain; capital: Cáceres)
  2. Cáceres (một thành phố ở Extremadura, Tây Ban Nha)danh từ riêngCáceres (a city in Extremadura, Spain)
  3. Một họdanh từ riênga surname
  4. Chữ c trong bảng chữ cái đánh vần tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngthe letter c in the Spanish spelling alphabet

Cụm từ (phrase)

Mariscal CáceresTỉnh San Martin, Peru

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI