Cáceres
danh từ riêng (proper noun)
/ˈkaθeɾes/nguồn
Nghĩa chính
- Cáceres (một tỉnh của Extremadura, Tây Ban Nha; thủ đô: Cáceres)danh từ riêngCáceres (a province of Extremadura, Spain; capital: Cáceres)
- Cáceres (một thành phố ở Extremadura, Tây Ban Nha)danh từ riêngCáceres (a city in Extremadura, Spain)
- Một họdanh từ riênga surname
- Chữ c trong bảng chữ cái đánh vần tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngthe letter c in the Spanish spelling alphabet
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mariscal Cáceres | Tỉnh San Martin, Peru |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh