Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bután
danh từ riêng
(proper noun)
/buˈtan/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bhutan (một quốc gia ở Nam Á, trên dãy Himalaya)
danh từ riêng
Bhutan (a country in South Asia, in the Himalayas)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
butanés
butanesa
AI
1
Bhutan (một quốc gia ở Nam Á, trên dãy Himalaya)
1
Bhutan (một quốc gia ở Nam Á, trên dãy Himalaya)
1
Bhutan (một quốc gia ở Nam Á, trên dãy Himalaya)