Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bustamente
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/bustaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bustamente: họ, biến thể của Bustamante
danh từ riêng
Bustamente: a surname, variant of Bustamante
AI
1
Bustamente: họ
1
Bustamente: họ
1
Bustamente: họ