Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Burundi
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/buˈɾundi/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bu-run-đi
danh từ riêng
Burundi (a country in East Africa)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
burundés
burundesa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Burundi
Bu-run-đi
AI
1
Bu-run-đi
1
Bu-run-đi
1
Bu-run-đi