Bruselas
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/bɾuˈselas/nguồn
Nghĩa chính
- Thủ đô của Bỉdanh từ riêngBrussels (the capital city of Belgium)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| col de bruselas | Bắp cải Brussels |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đến Brussels lúc mấy giờ?
- .Brussels là thủ đô của Bỉ.
- ¿ ?Brussels ở đâu?
Họ từ (word family)
cùng gốc BruselasNgôn ngữ khác
Tiếng Anh