Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Brisbane
B1
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thủ phủ của Queensland, Úc
danh từ riêng
Brisbane (the capital of Queensland, Australia)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Brisbane
brisban
ita
Brisbanite (của, từ hoặc liên quan đến thành phố Brisbane, thủ đô của Queensland, Australia)
tính từ, danh từ
Ví dụ
Emily
vive
en
Brisbane
.
Emily sống ở Brisbane.
AI
1
Thủ phủ của Queensland
1
Thủ phủ của Queensland
1
Thủ phủ của Queensland