Briceño
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/bɾiˈseɲo/
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riênga surname
- Một thị trấn ở tỉnh Antioquia, Colombiadanh từ riênga town in Antioquia department, Colombia
- Một thị trấn ở tỉnh Boyacá, Colombiadanh từ riênga town in Boyacá department, Colombia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh