Dịch

Briceño

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/bɾiˈseɲo/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname
  2. Một thị trấn ở tỉnh Antioquia, Colombiadanh từ riênga town in Antioquia department, Colombia
  3. Một thị trấn ở tỉnh Boyacá, Colombiadanh từ riênga town in Boyacá department, Colombia

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI