Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Brian
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈbɾajan/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Ailen
danh từ riêng
a male given name from Irish
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Brian
Brian
sk
Bryansk (một tỉnh của Nga)
danh từ riêng
AI
1
Một tên nam từ tiếng Ailen
1
Một tên nam từ tiếng Ailen
1
Một tên nam từ tiếng Ailen