Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Brayan
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈbɾaʝan/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Anh, cách sử dụng hiện đại
danh từ riêng
a male given name from English, of modern usage
AI
1
Tên nam từ tiếng Anh
1
Tên nam từ tiếng Anh
1
Tên nam từ tiếng Anh