Bonifacio
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/boniˈfasjo/
Nghĩa chính
- Một tên nam từ tiếng Latin, tương đương với tiếng Anh Bonifacedanh từ riênga male given name from Latin, equivalent to English Boniface
- Bonifacio (một thành phố và xã thuộc tỉnh Corse-du-Sud, Corsica)danh từ riêngBonifacio (a city and commune of Corse-du-Sud department, Corsica)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estrecho de Bonifaciodanh từ riêng | danh từ riêng | Eo biển Bonifacio |