Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Bollywood
B1
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nền điện ảnh tiếng Hindi của Ấn Độ
danh từ riêng
Bollywood (Hindi film industry)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Bollywood
bollywood
ense
Bollywoodian
chưa dịch
tính từ
bollywood
iense
Bollywoodian
chưa dịch
tính từ
Ví dụ
A
Mary
le
gustan
las
películas
de
Bollywood
.
Mary thích phim Bollywood.
AI
1
Nền điện ảnh tiếng Hindi của Ấn Độ
1
Nền điện ảnh tiếng Hindi của Ấn Độ
1
Nền điện ảnh tiếng Hindi của Ấn Độ