Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Blancanieves
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/blankaˈnjebes/
Nghĩa chính
1
Bạch Tuyết
danh từ riêng
Snow White
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Snow White
Bạch Tuyết
AI
1
Bạch Tuyết
1
Bạch Tuyết
1
Bạch Tuyết