Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Black Friday
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌblaɡ ˈfɾaidei/
Nghĩa chính
1
Thứ sáu đen
danh từ
Black Friday
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Black Friday
Dạng gốc
(base form)
Black Friday
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thứ sáu đen
1
Thứ sáu đen
1
Thứ sáu đen