Dịch

Biobío

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Biobío (một vùng của Chile)danh từ riêngBiobío (a region of Chile)
  2. Biobío (một tỉnh của Chile)danh từ riêngBiobío (a province of Chile)
  3. Một tỉnh của Chile (phân chia cấp một) cho đến năm 1974danh từ riênga province of Chile (first-level division) until 1974.

AI