Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Betania
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/beˈtanja/
Nghĩa chính
1
Làng cổ Bê-ta-ni-a ở Judea
danh từ riêng
Bethany
2
Tên nữ
danh từ riêng
a female given name
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Judy
Tên nữ
Emmy
Tên nữ
Katy
Tên nữ, dạng thân mật của Katherine
AI
1
Làng cổ Bê-ta-ni-a ở Judea
2
Tên nữ
1
Làng cổ Bê-ta-ni-a ở Judea
2
Tên nữ
1
Làng cổ Bê-ta-ni-a ở Judea
2
Tên nữ