Dịch

Bergoglio

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/beɾˈɡoɡljo/

Nghĩa chính

  1. Bergoglio: một họ từ tiếng Ý [lần lượt từ địa danh]danh từ riêngBergoglio: a surname from Italian [in turn from toponymy].

AI