Benedicto
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/beneˈdiɡto/nguồn
Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riênga male given name, equivalent to English Benedict
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Benedicto đã phá hỏng toàn bộ công trình của chúng tôi.
- .Benedicto đang nghiên cứu UFO ở trường đại học.
- .Benedicto và Benito được phát âm rất tốt.