Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Benín
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/beˈnin/
nguồn
Nghĩa chính
1
Benin (một quốc gia ở Tây Phi, trước đây là Dahomey)
danh từ riêng
Benin (a country in West Africa, formerly Dahomey)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
beninés
beninesa
AI
1
Benin (một quốc gia ở Tây Phi, trước đây là Dahomey)
1
Benin (một quốc gia ở Tây Phi, trước đây là Dahomey)
1
Benin (một quốc gia ở Tây Phi, trước đây là Dahomey)