Dịch

Beltrán

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/belˈtɾan/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname
  2. Tên riêng của nam giới, tương đương với tên Bertram trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name, equivalent to English Bertram

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI