Dịch

Belice

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/beˈliθe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bê-li-xê, Be-li-dơdanh từ riêngBelize (an English-speaking country in Central America, formerly called British Honduras)

Cụm từ (phrase)

Ciudad de Belicedanh từ riêngThành phố Belize (thành phố lớn nhất và thủ đô cũ của Belize)

AI