Belgrado
B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/belˈɡɾado/nguồn
Nghĩa chính
- Thủ đô của Serbiadanh từ riêngBelgrade (the capital city of Serbia)
Họ từ (word family)
cùng gốc BelgradoVí dụ
- .Bạn đã tìm chúng ở Belgrad.
- .Bạn đã tìm chúng qua Belgrad.
- .Belgrad có gần hai triệu dân.