Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Beatles
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈbitels/
Nghĩa chính
1
Beatles (bộ tứ nhạc rock)
danh từ riêng
Beatles (rock music quartet)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Beatles
Ban nhạc The Beatles
AI
1
Beatles (bộ tứ nhạc rock)
1
Beatles (bộ tứ nhạc rock)
1
Beatles (bộ tứ nhạc rock)