Batres
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/ˈbatɾes/
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riênga surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Concepción Batres | Một thị trấn ở tỉnh Usulután, El Salvador |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Concepción Batres | Một thị trấn ở tỉnh Usulután, El Salvador |