Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Basilio
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/baˈsiljo/
Nghĩa chính
1
Tên nam, tương đương với tiếng Anh Basil
danh từ riêng
a male given name, equivalent to English Basil
AI
1
Tên nam
1
Tên nam
1
Tên nam