Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Baréin
B1
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/baˈɾein/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quốc gia ở Tây Á
danh từ riêng
Bahrain (an archipelago, island, and country in West Asia in the Persian Gulf)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Baréin
bar
einí
Chưa có nghĩa
AI
1
Quốc gia ở Tây Á
1
Quốc gia ở Tây Á
1
Quốc gia ở Tây Á