Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Baquedano
danh từ riêng
(proper noun)
/bakeˈdano/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
a surname
2
Tên cũ của Coyhaique
danh từ riêng
former name of Coyhaique
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một họ
2
Tên cũ của Coyhaique
1
Một họ
2
Tên cũ của Coyhaique
1
Một họ
2
Tên cũ của Coyhaique