Bangladés
B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/banɡlaˈdes/nguồn
Nghĩa chính
- Quốc gia ở Nam Ádanh từ riêngBangladesh (a country in South Asia)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- «¿ ?» « .»"Dhaka là thủ đô của quốc gia nào?" "Của Bangladesh."
- ¿ ?Các bạn không định xây các trường đại học ở Bangladesh sao?
- , .Ngoài Hoa Kỳ, Bangladesh là nơi duy nhất khác trên thế giới hứng chịu các trận lốc xoáy dữ dội suốt cả năm.