Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bahamas
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/baˈamas/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bahamas (một quần đảo và quốc gia ở Caribe)
danh từ riêng
Bahamas (an archipelago and country in the Caribbean)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bahameña
bahameño
bahamés
bahamesa
AI
1
Bahamas (một quần đảo và quốc gia ở Caribe)
1
Bahamas (một quần đảo và quốc gia ở Caribe)
1
Bahamas (một quần đảo và quốc gia ở Caribe)