Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bachelet
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Bachelet: một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
Bachelet: a surname from French
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Bachelet
bachelet
ista
Của Michele Bachelet (tổng thống Chile); của Bachelet
tính từ, danh từ
AI
1
Bachelet: một họ từ tiếng Pháp
1
Bachelet: một họ từ tiếng Pháp
1
Bachelet: một họ từ tiếng Pháp