Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
BDSM
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbe ˌde ˌese ˈeme/
Nghĩa chính
1
BDSM
danh từ
BDSM (erotic practice)
Ví dụ
A
ella
le
gusta
el
BDSM
.
Cô ấy thích BDSM.
AI
1
BDSM
1
BDSM
1
BDSM