Dịch

BBC

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˌbeˌbeˈθe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hãng phát thanh truyền hình Anh, BBCdanh từ riêngCorporación Británica de Radiodifusión; BBC.

Ví dụ

  • .BBC hiếm khi là phương tiện trung lập và trung thực như họ tuyên bố.
  • .BBC là kênh yêu thích của tôi.
  • Mary .Mary đã dành hai năm trong sa mạc Namibia quay một bộ phim tài liệu cho BBC.

AI