Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BAE
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tàu Hải quân Ecuador
danh từ
BAE: abbreviation of Buque de la Armada de Ecuador (a ship prefix for ships of the Ecuadorian Navy)
AI
1
Tàu Hải quân Ecuador
1
Tàu Hải quân Ecuador
1
Tàu Hải quân Ecuador