Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Azores
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/aˈθoɾes/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vùng Azores
danh từ riêng
the Azores
Ví dụ
Fuimos
a
las
Azores
.
AI
1
Vùng Azores
1
Vùng Azores
1
Vùng Azores