Azerbaiyán
B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/aθeɾbaiˈʝan/nguồn
Nghĩa chính
- Azerbaijandanh từ riêngAzerbaijan (a country in the South Caucasus in Asia and Europe)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| RSS de Azerbaiyán | Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Azerbaijan |
Ví dụ
- Artsaj .Artsaj chưa bao giờ thuộc về Azerbaijan.
- ¿ ?Bạn thực sự nghĩ họ sẽ trở lại Azerbaijan ngay khi kết thúc học tập?
- ¿ ?Thủ đô của Azerbaijan là gì?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)