Dịch

Auschwitz

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈauʃbits/

Nghĩa chính

  1. Auschwitz (một thành phố ở Ba Lan)danh từ riêngAuschwitz (a city in Poland)
  2. Auschwitz (trại tập trung)danh từ riêngAuschwitz (concentration camp)

AI