Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Auschwitz
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈauʃbits/
Nghĩa chính
1
Auschwitz (một thành phố ở Ba Lan)
danh từ riêng
Auschwitz (a city in Poland)
2
Auschwitz (trại tập trung)
danh từ riêng
Auschwitz (concentration camp)
AI
1
Auschwitz (một thành phố ở Ba Lan)
2
Auschwitz (trại tập trung)
1
Auschwitz (một thành phố ở Ba Lan)
2
Auschwitz (trại tập trung)
1
Auschwitz (một thành phố ở Ba Lan)
2
Auschwitz (trại tập trung)