Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Atenea
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ateˈnea/
Nghĩa chính
1
Athena (nữ thần Hy Lạp)
danh từ riêng
Athena (Greek goddess)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ateneo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Athena
Nữ thần Athena
AI
1
Athena (nữ thần Hy Lạp)
1
Athena (nữ thần Hy Lạp)
1
Athena (nữ thần Hy Lạp)